mithridate treacle

Danh từ
  1. (y học lịch sử, lỗi thời) Từ đồng nghĩa của mithridate.
    (historical medicine, obsolete) Synonym of mithridate.
    Từ đồng nghĩa:mithridate
🎬 Nghe “mithridate treacle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish